世界級

shì jiè jí thế giới cấp

Hán Việt: thế giới cấp · Pinyin: shì jiè jí

Tổng quan

đẳng cấp thế giới

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẳng cấp thế giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的學問技藝傑出,在世界上占有一席之地。如:「百貨公司慶祝開幕,特聘世界級的魔術師登臺演出。」

Eng

  • CC-CEDICT world-class
  • Cihui world-class