世紀號 shì jì hào · thế kỉ hào Hán Việt: thế kỉ hào · Pinyin: shì jì hào Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 號 (hào)Pinyinshì jì hàoHán Việtthế kỉ hàoCấu tạo世 + 紀 + 號 · thế + kỉ + hào nghĩa thành phần: thế + kỉ + hào