世襲地 thế tập địa Hán Việt: thế tập địa Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 襲 (tập) + 地 (địa)Hán Việtthế tập địaCấu tạo世 + 襲 + 地 · thế + tập + địa nghĩa thành phần: thế + tập + địa Nghĩa EngCihui hereditarily