世襲的 thế tập đích Hán Việt: thế tập đích Tổng quan di truyền, cha truyền con nối Cấu tạo: 世 (thế) + 襲 (tập) + 的 (đích)Hán Việtthế tập đíchCấu tạo世 + 襲 + 的 · thế + tập + đích nghĩa thành phần: thế + tập + đích Nghĩa ViệtCihui di truyền, cha truyền con nối