世輕世重 shì qīng shì zhòng · thế khinh thế trọng Hán Việt: thế khinh thế trọng · Pinyin: shì qīng shì zhòng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 輕 (khinh) + 世 (thế) + 重 (trọng)Pinyinshì qīng shì zhòngHán Việtthế khinh thế trọngCấu tạo世 + 輕 + 世 + 重 · thế + khinh + thế + trọng nghĩa thành phần: thế + khinh + thế + trọng