世輕世重

shì qīng shì zhòng thế khinh thế trọng

Hán Việt: thế khinh thế trọng · Pinyin: shì qīng shì zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (khinh) + (thế) + (trọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世:当世。意思是刑罚要根据当时社会情况确定轻重严宽。