世運會 thế vận hội Hán Việt: thế vận hội Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 運 (vận) + 會 (hội)Hán Việtthế vận hộiCấu tạo世 + 運 + 會 · thế + vận + hội nghĩa thành phần: thế + vận + hội Nghĩa EngCihui 世運會 shì-yùn-huì p.w. international games