世间智 thế gian trí Hán Việt: thế gian trí Tổng quan thế gian trí (術語)楞伽經所說三智之一。凡夫外道之智。☸ Cấu tạo: 世 (thế) + 间 (gian) + 智 (trí)Hán Việtthế gian tríCấu tạo世 + 间 + 智 · thế + gian + trí nghĩa thành phần: thế + gian + trí Nghĩa ViệtCihui thế gian trí (術語)楞伽經所說三智之一。凡夫外道之智。☸