世間法 shì jiān fǎ · thế gian pháp Hán Việt: thế gian pháp · Pinyin: shì jiān fǎ Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 間 (gian) + 法 (pháp)Pinyinshì jiān fǎHán Việtthế gian phápCấu tạo世 + 間 + 法 · thế + gian + pháp nghĩa thành phần: thế + gian + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即世法。Tân Hoa Tự Điển 1.即世法。