丘壑泾渭

qiū hè jīng wèikhâu hác kính vị

Hán Việt: khâu hác kính vị · Pinyin: qiū hè jīng wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

丘壑:山丘与坑谷; 泾渭:泾水和渭水,比喻是非。比喻对事物的高低是非分得清。

Cấu tạo: 丘 (khâu) + 壑 (hác) + 涇 (kính) + 渭 (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丘壑:山丘与坑谷; 泾渭:泾水和渭水,比喻是非。比喻对事物的高低是非分得清。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泾渭不分 · 泾渭分明 · 涇渭分明 · 涇渭不雜 · 涇渭了然 · 涇渭自分 · 涇渭自明 · 涇渭斯明