丘就卻 qiū jiù què · khâu tựu khước Hán Việt: khâu tựu khước · Pinyin: qiū jiù què Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 就 (tựu) + 卻 (khước)Pinyinqiū jiù quèHán Việtkhâu tựu khướcCấu tạo丘 + 就 + 卻 · khâu + tựu + khước nghĩa thành phần: khâu + tựu + khước