丘植法 khâu thực pháp Hán Việt: khâu thực pháp Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 植 (thực) + 法 (pháp)Hán Việtkhâu thực phápCấu tạo丘 + 植 + 法 · khâu + thực + pháp nghĩa thành phần: khâu + thực + pháp Nghĩa EngCihui 丘植法 iūzhífǎ n. hill-planting