丘的篤 qiū de dǔ · khâu đích đốc Hán Việt: khâu đích đốc · Pinyin: qiū de dǔ Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 的 (đích) + 篤 (đốc)Pinyinqiū de dǔHán Việtkhâu đích đốcCấu tạo丘 + 的 + 篤 · khâu + đích + đốc nghĩa thành phần: khâu + đích + đốc