丘賓筒 khâu tân đồng Hán Việt: khâu tân đồng Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 賓 (tân) + 筒 (đồng)Hán Việtkhâu tân đồngCấu tạo丘 + 賓 + 筒 · khâu + tân + đồng nghĩa thành phần: khâu + tân + đồng Nghĩa EngCihui tubbing