丙三醇
bính tam thuần
Hán Việt: bính tam thuần · Pinyin: bǐng sān chún
Tổng quan
glycerin | giống như 甘油
Nghĩa
Việt
- Cihui glycerin | giống như 甘油
Eng
- CC-CEDICT glycerine|same as 甘油
- Cihui glycerine; same as 甘油
Hán Việt: bính tam thuần · Pinyin: bǐng sān chún
glycerin | giống như 甘油