丙二酸 bǐng èr suān · bính nhị toan Hán Việt: bính nhị toan · Pinyin: bǐng èr suān Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 二 (nhị) + 酸 (toan)Pinyinbǐng èr suānHán Việtbính nhị toanCấu tạo丙 + 二 + 酸 · bính + nhị + toan nghĩa thành phần: bính + nhị + toan