丙午年 bǐng wǔ nián · bính ngọ niên Hán Việt: bính ngọ niên · Pinyin: bǐng wǔ nián Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 午 (ngọ) + 年 (niên)Pinyinbǐng wǔ niánHán Việtbính ngọ niênCấu tạo丙 + 午 + 年 · bính + ngọ + niên nghĩa thành phần: bính + ngọ + niên