丙可可鹼 bính khả khả dảm Hán Việt: bính khả khả dảm Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 可 (khả) + 可 (khả) + 鹼 (dảm)Hán Việtbính khả khả dảmCấu tạo丙 + 可 + 可 + 鹼 · bính + khả + khả + dảm nghĩa thành phần: bính + khả + khả + dảm Nghĩa EngCihui protheobromine