丙字庫 bǐng zì kù · bính tự khố Hán Việt: bính tự khố · Pinyin: bǐng zì kù Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 字 (tự) + 庫 (khố)Pinyinbǐng zì kùHán Việtbính tự khốCấu tạo丙 + 字 + 庫 · bính + tự + khố nghĩa thành phần: bính + tự + khố