丙烷气

BÍNH HOÀN KHÍ

Hán Việt: BÍNH HOÀN KHÍ

Tổng quan

Cấu tạo: 丙 (bính) + 烷 + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí propan
  • Biên soạn propane gas

Eng

  • Cihui 丙烷氣 ǐngwánqì n. <chem.> propane gas
  • Tần suất từ n. <chem.> propane gas

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙烷 · 丙烷基 · 丙烷馏除 · 丙烷馏除器