丙環定 bính hoàn định Hán Việt: bính hoàn định Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 環 (hoàn) + 定 (định)Hán Việtbính hoàn địnhCấu tạo丙 + 環 + 定 · bính + hoàn + định nghĩa thành phần: bính + hoàn + định Nghĩa EngCihui procyclidine