丙磺舒 bính hoàng thư Hán Việt: bính hoàng thư Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 磺 (hoàng) + 舒 (thư)Hán Việtbính hoàng thưCấu tạo丙 + 磺 + 舒 · bính + hoàng + thư nghĩa thành phần: bính + hoàng + thư Nghĩa EngCihui benemid