丙酮基丙酮

bǐng tóng jī bǐng tóng

Pinyin: bǐng tóng jī bǐng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + + (cơ) + (bính) +

Nghĩa

Eng

  • Cihui acetonylacetone