丙酮腈 Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 酮 + 腈Từ loạidanhCấu tạo丙 + 酮 + 腈 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 pyruvonitrileMainlandKaggle Zh-Vi pyruvonitrileEngCihui pyruvonitrile Từ liên quan Gần nghĩa丙酮的 · 丙酮酸 · 丙酮 · 丙酮基 · 丙酮尿 · 丙酮肟 · 丙酮血 · 丙酮酰