丙酮酸

bǐng tóng suānBÍNH ĐỒNG TOAN

Hán Việt: BÍNH ĐỒNG TOAN · Pinyin: bǐng tóng suān

Tổng quan

axit pyruvic CH3COCOOH

Cấu tạo: 丙 (bính) + 酮 + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 axit pyruvic
  • Tần suất từ axit pyruvic CH3COCOOH

Eng

  • Cihui pyruvic acid CH3COCOOH
  • Tần suất từ pyruvic acid CH3COCOOH

Đức

  • Handedict Brenztraubensäure (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙酮的 · 丙酮 · 丙酮酸盐 · 丙酮酸血症 · 丙酮基 · 丙酮尿 · 丙酮肟 · 丙酮腈