業餘華僑 nghiệp dư hoa kiều Hán Việt: nghiệp dư hoa kiều Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 餘 (dư) + 華 (hoa) + 僑 (kiều)Hán Việtnghiệp dư hoa kiềuCấu tạo業 + 餘 + 華 + 僑 · nghiệp + dư + hoa + kiều nghĩa thành phần: nghiệp + dư + hoa + kiều Nghĩa EngCihui 業餘華僑 èyú Huáqiáo n. youths who pretend to be overseas Chinese by dressing and making up M:ge/¹míng