業餘家

nghiệp dư gia

Hán Việt: nghiệp dư gia

Tổng quan

người vầy, người mò, người khoắng, (nghĩa bóng) người làm chơi làm bời, người làm theo kiểu tài tử, người học đòi

Cấu tạo: (nghiệp) + (dư) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vầy, người mò, người khoắng, (nghĩa bóng) người làm chơi làm bời, người làm theo kiểu tài tử, người học đòi