業余愛好

yè yú ài hǎo nghiệp dư ái hảo

Hán Việt: nghiệp dư ái hảo · Pinyin: yè yú ài hǎo

Tổng quan

thú riêng, sở thích riêng, (từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ, (sử học) xe đạp cổ xưa, (động vật học) chim cắt

Cấu tạo: (nghiệp) + (dư) + (ái) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú riêng, sở thích riêng, (từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ, (sử học) xe đạp cổ xưa, (động vật học) chim cắt

Eng

  • Cihui 業餘愛好 èyú àihào n. hobby M:¹zhǒng