業屍骸

yè shī hái nghiệp thi hài

Hán Việt: nghiệp thi hài · Pinyin: yè shī hái

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (thi) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罪孽的尸骨。常用于自怨自詈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罪孽的尸骨。常用于自怨自詈。