業紹箕裘

yè shào jī qiú nghiệp thiệu ki cừu

Hán Việt: nghiệp thiệu ki cừu · Pinyin: yè shào jī qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (thiệu) + (ki) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绍:继承;箕:畚箕;裘:兽皮袄。比喻能继承父祖的事业。