业绩表

yè jī biǎonghiệp tích biểu

Hán Việt: nghiệp tích biểu · Pinyin: yè jī biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 績 (tích) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh sách tham khảo

Đức

  • Handedict Referenzliste (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

业绩 · 业绩辉煌