業績表 yè jī biǎo · nghiệp tích biểu Hán Việt: nghiệp tích biểu · Pinyin: yè jī biǎo Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 績 (tích) + 表 (biểu)Pinyinyè jī biǎoHán Việtnghiệp tích biểuCấu tạo業 + 績 + 表 · nghiệp + tích + biểu nghĩa thành phần: nghiệp + tích + biểu