業罐滿
nghiệp quán mãn
Hán Việt: nghiệp quán mãn · Pinyin: yè guàn mǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"业贯满"; 谓恶贯满盈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"业贯满"。 2.谓恶贯满盈。
Hán Việt: nghiệp quán mãn · Pinyin: yè guàn mǎn