業貫滿 yè guàn mǎn · nghiệp quán mãn Hán Việt: nghiệp quán mãn · Pinyin: yè guàn mǎn Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 貫 (quán) + 滿 (mãn)Pinyinyè guàn mǎnHán Việtnghiệp quán mãnCấu tạo業 + 貫 + 滿 · nghiệp + quán + mãn nghĩa thành phần: nghiệp + quán + mãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"业罐满"。