業身軀

yè shēn qū nghiệp thân khu

Hán Việt: nghiệp thân khu · Pinyin: yè shēn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (thân) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。罪孽之身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。罪孽之身。