叢曹劇部 cóng cáo jù bù · tùng tào kịch bộ Hán Việt: tùng tào kịch bộ · Pinyin: cóng cáo jù bù Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 曹 (tào) + 劇 (kịch) + 部 (bộ)Pinyincóng cáo jù bùHán Việttùng tào kịch bộCấu tạo叢 + 曹 + 劇 + 部 · tùng + tào + kịch + bộ nghĩa thành phần: tùng + tào + kịch + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指官府里繁重的公务。Tân Hoa Tự Điển 1.指官府里繁重的公务。