叢毛的

tùng mao đích

Hán Việt: tùng mao đích

Tổng quan

(thực vật học) có mào lông (ở đầu hạt)

Cấu tạo: (tùng) + (mao) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) có mào lông (ở đầu hạt)