東不拉 dōng bù lā · đông bất lạp Hán Việt: đông bất lạp · Pinyin: dōng bù lā Tổng quan đàn đon-bô-ra Cấu tạo: 東 (đông) + 不 (bất) + 拉 (lạp)Pinyindōng bù lāHán Việtđông bất lạpCấu tạo東 + 不 + 拉 · đông + bất + lạp nghĩa thành phần: đông + bất + lạp Nghĩa ViệtCihui đàn đon-bô-raMainlandTân Hoa Tự Điển 同‘冬不拉’。