東不訾 dōng bù zī · đông bất tí Hán Việt: đông bất tí · Pinyin: dōng bù zī Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 不 (bất) + 訾 (tí)Pinyindōng bù zīHán Việtđông bất tíCấu tạo東 + 不 + 訾 · đông + bất + tí nghĩa thành phần: đông + bất + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"东不识"。