東不識 dōng bù shí · đông bất thức Hán Việt: đông bất thức · Pinyin: dōng bù shí Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 不 (bất) + 識 (thức)Pinyindōng bù shíHán Việtđông bất thứcCấu tạo東 + 不 + 識 · đông + bất + thức nghĩa thành phần: đông + bất + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"东不訾"; 传说为舜友之一。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"东不訾"。 2.传说为舜友之一。