東京人 dōng jīng rén · đông kinh nhân Hán Việt: đông kinh nhân · Pinyin: dōng jīng rén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 人 (nhân)Pinyindōng jīng rénHán Việtđông kinh nhânCấu tạo東 + 京 + 人 · đông + kinh + nhân nghĩa thành phần: đông + kinh + nhân Nghĩa EngCihui 東京人 ōngjīngrén n. the TokyoitesjaJMdict Tokyoite