東京站 dōng jīng zhàn · đông kinh trạm Hán Việt: đông kinh trạm · Pinyin: dōng jīng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 站 (trạm)Pinyindōng jīng zhànHán Việtđông kinh trạmCấu tạo東 + 京 + 站 · đông + kinh + trạm nghĩa thành phần: đông + kinh + trạm