東京都 dōng jīng dōu · đông kinh đô Hán Việt: đông kinh đô · Pinyin: dōng jīng dōu Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 都 (đô)Pinyindōng jīng dōuHán Việtđông kinh đôCấu tạo東 + 京 + 都 · đông + kinh + đô nghĩa thành phần: đông + kinh + đô Nghĩa jaJMdict Tokyo Metropolis (prefecture)|Tokyo metropolitan area