東倫敦 dōng lún dūn · đông luân đôn Hán Việt: đông luân đôn · Pinyin: dōng lún dūn Tổng quan khu đông Luân,đôn Cấu tạo: 東 (đông) + 倫 (luân) + 敦 (đôn)Pinyindōng lún dūnHán Việtđông luân đônCấu tạo東 + 倫 + 敦 · đông + luân + đôn nghĩa thành phần: đông + luân + đôn Nghĩa ViệtCihui khu đông Luân,đôn