東剋爾 dōng kè ěr · đông khắc nhĩ Hán Việt: đông khắc nhĩ · Pinyin: dōng kè ěr Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ)Pinyindōng kè ěrHán Việtđông khắc nhĩCấu tạo東 + 剋 + 爾 · đông + khắc + nhĩ nghĩa thành phần: đông + khắc + nhĩ