東南內 dōng nán nèi · đông nam nội Hán Việt: đông nam nội · Pinyin: dōng nán nèi Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 南 (nam) + 內 (nội)Pinyindōng nán nèiHán Việtđông nam nộiCấu tạo東 + 南 + 內 · đông + nam + nội nghĩa thành phần: đông + nam + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代御用马厩名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代御用马厩名。