東南美

dōng nán měi đông nam mĩ

Hán Việt: đông nam mĩ · Pinyin: dōng nán měi

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (nam) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《尔雅.释地》"东南之美者,有会稽之竹箭焉。"郭璞注"竹箭,筱也。"筱,小竹◇因以"东南美"指竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《尔雅.释地》"东南之美者,有会稽之竹箭焉。"郭璞注"竹箭,筱也。"筱,小竹◇因以"东南美"指竹。