東南部

dōng nán bù đông nam bộ

Hán Việt: đông nam bộ · Pinyin: dōng nán bù

Tổng quan

khu vực đông nam

Cấu tạo: (đông) + (nam) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực đông nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於某區域東南方的部分。如:「中國大陸的東南部是稻米的主要產區。」

Eng

  • CC-CEDICT southeast part
  • Cihui southeast part