東印度 đông ấn độ Hán Việt: đông ấn độ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 印 (ấn) + 度 (độ)Hán Việtđông ấn độCấu tạo東 + 印 + 度 · đông + ấn + độ nghĩa thành phần: đông + ấn + độ Nghĩa EngCihui 東印度 ōngyìndù n. the East Indies