東喘寧 đông suyễn ninh Hán Việt: đông suyễn ninh Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 喘 (suyễn) + 寧 (ninh)Hán Việtđông suyễn ninhCấu tạo東 + 喘 + 寧 · đông + suyễn + ninh nghĩa thành phần: đông + suyễn + ninh Nghĩa EngCihui dimethoxycoumarin