東坡巾

dōng pō jīn đông pha cân

Hán Việt: đông pha cân · Pinyin: dōng pō jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (pha) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代头巾的一种。相传为宋苏轼所戴,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代头巾的一种。相传为宋苏轼所戴,故称。